day dứt

day dứt

Anh ấy sống trong nỗi day dứt vì lỗi lầm năm xưa.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Cảm giác khó chịu, bứt rứt, không yên trong lòng: "day dứt" mô tả một trạng thái tinh thần bị ám ảnh, giày vò bởi một nỗi niềm, suy nghĩ hoặc cảm xúc tiêu cực nào đó, khiến tâm trí không thể thanh thản.
    • tính chất gây ra sự khó chịu, ám ảnh liên tục: Dùng để miêu tả âm thanh, lời nói hoặc cảm giác nào đó cứ lặp đi lặp lại một cách khó chịu trong tâm trí.
  2. Động từ (dùng như nội động từ, thường đi với "làm cho"):

    • Làm cho ai đó cảm thấy bứt rứt, khó chịu trong lòng: Hành động hoặc sự việc gây ra cảm giác day dứt cho người khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Anh ấy sống trong nỗi day dứt lỗi lầm năm xưa. (Cảm giác bứt rứt, ám ảnh về lỗi lầm.)
    • Giọng nói của ấy nghe thật day dứt. (Giọng nói gợi lên cảm giác ám ảnh, khó quên.)
    • Đó một quyết định day dứt suốt nhiều năm trời. (Quyết định luôn khiến lương tâm không yên.)
  • Động từ:

    • Lời hứa không thực hiện được cứ day dứt anh mãi. (Lời hứa gây ra cảm giác áy náy, giày vò trong lòng anh.)
    • Hình ảnh đó day dứt tâm trí tôi. (Hình ảnh đó cứ ám ảnh, làm tôi không yên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lương tâm day dứt": Cảm giác cắn rứt lương tâm, ăn năn về một việc đã làm hoặc chưa làm.
    • Lương tâm anh ta day dứt đã không giúp đỡ người bạn gặp nạn.
  • "Nỗi nhớ day dứt": Nỗi nhớ thường trực, mãnh liệt gây ra cảm giác bồn chồn, khó chịu trong lòng.
    • Nỗi nhớ quê hương day dứt trong lòng người lính xa nhà.
Biến thể từ gần giống
  • Day dứt lương tâm (cụm danh từ): Sự cắn rứt, dằn vặt của lương tâm.
  • Ám ảnh (động từ/tính từ): Cảm giác hoặc hình ảnh cứ lặp lại trong tâm trí, gần nghĩa với "day dứt" nhưng nhấn mạnh tính lặp lại hơn cảm giác bứt rứt.
  • Dằn vặt (động từ): Hành động tự trách móc, làm khổ mình một điều đó, thường mạnh hơn chủ động hơn "day dứt".
  • Bứt rứt (tính từ): Cảm giác khó chịu, không yên trong lòng, có thể do nhiều nguyên nhân (thể chất hoặc tinh thần), trong khi "day dứt" thường thuần về tinh thần đối tượng cụ thể.
Từ đồng nghĩa
  • Giày vò: Làm cho đau đớn, khổ sở về tinh thần.
  • Cắn rứt: (Lương tâm) cảm thấy áy náy, hối hận.
  • Áy náy: Cảm thấy không yên lòng lỗi hoặc chưa làm tròn bổn phận.
Các cụm từ liên quan
  • Làm day dứt: Gây ra cảm giác day dứt.
    • Ký ức về tai nạn đó làm day dứt anh suốt phần đời còn lại.
  • Cảm thấy day dứt: Trải nghiệm cảm giác day dứt.
    • cảm thấy day dứt khi nhìn thấy hậu quả do mình gây ra.
Thành ngữ liên quan
  • Ăn không ngon, ngủ không yên: Thành ngữ diễn tả trạng thái tinh thần bất an, lo lắng, có thể hệ quả của sự day dứt.
    • nợ nần, anh ấy ăn không ngon, ngủ không yên. (Trạng thái này có thể bắt nguồn từ sự day dứt, lo âu.)